Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大白鼠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàbáishǔ] chuột bạch lớn。家鼠的一种,体白,褐家鼠的变种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼠
| thử | 鼠: | thử (chuột) |

Tìm hình ảnh cho: 大白鼠 Tìm thêm nội dung cho: 大白鼠
