Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大站 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàzhàn] 1. trạm xe; ga。铁路、公路沿线规模较大、快车和慢车都停靠的车站。
2. trạm xe; trạm lên xuống khách。公共汽车快车、慢车都停靠的上下乘客较多的车站。
2. trạm xe; trạm lên xuống khách。公共汽车快车、慢车都停靠的上下乘客较多的车站。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 站
| trạm | 站: | trạm xá |
| trậm | 站: | làm trậm |

Tìm hình ảnh cho: 大站 Tìm thêm nội dung cho: 大站
