Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大米 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàmǐ] gạo。稻的子实脱壳后叫大米。现在一般指好大米。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |

Tìm hình ảnh cho: 大米 Tìm thêm nội dung cho: 大米
