Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大舌头 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàshé·tou] người nói đớt; nói ngọng。舌头不灵活,说话不清楚。也指有这种毛病的人。
他说话有点儿大舌头。
anh ấy nói chuyện hơi ngọng.
他是个大舌头。
nó là đứa nói ngọng.
他说话有点儿大舌头。
anh ấy nói chuyện hơi ngọng.
他是个大舌头。
nó là đứa nói ngọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 大舌头 Tìm thêm nội dung cho: 大舌头
