Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàchóng] con cọp; hổ; hùm。老虎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 大虫 Tìm thêm nội dung cho: 大虫
