Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大踏步 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàtàbù] sải bước; xoải bước。迈着大步(多虚用)。
大踏步前进
sải bước về phía trước.
大踏步前进
sải bước về phía trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踏
| đạp | 踏: | đầu đội trời chân đạp đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 大踏步 Tìm thêm nội dung cho: 大踏步
