Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大道理 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàdào·li] 1. đạo lý lớn。重大的原则和理论。
2. lý luận trống rỗng; lý luận không thực tế。脱离实际的空洞理论。
2. lý luận trống rỗng; lý luận không thực tế。脱离实际的空洞理论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 大道理 Tìm thêm nội dung cho: 大道理
