Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 太阳年 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàiyángnián] năm hồi quy; năm mặt trời (bằng 365 ngày, 5 giờ 48 phút 46 giây.)。回归年。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 太
| thái | 太: | thái quá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳
| dương | 阳: | âm dương; dương gian; thái dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 太阳年 Tìm thêm nội dung cho: 太阳年
