Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奔跑 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēnpǎo] 动
chạy băng băng; chạy nhanh (phạm vi ứng dụng rộng hơn "奔驰", thường dùng trong văn nói)。很快地跑,比"奔驰"应用范围广,多用于口语。
欢腾的人群奔跑起来。
đám người vui sướng hoa chân múa tay rùng rùng chạy.
chạy băng băng; chạy nhanh (phạm vi ứng dụng rộng hơn "奔驰", thường dùng trong văn nói)。很快地跑,比"奔驰"应用范围广,多用于口语。
欢腾的人群奔跑起来。
đám người vui sướng hoa chân múa tay rùng rùng chạy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑
| bão | 跑: | bão điện (lượng điện hư hao) |

Tìm hình ảnh cho: 奔跑 Tìm thêm nội dung cho: 奔跑
