Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 女子 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǔzǐ] 1. giới nữ; phái nữ。女性的人。
2. con gái。女儿。
3. trinh nữ; xử nữ; gái trinh。处女。
2. con gái。女儿。
3. trinh nữ; xử nữ; gái trinh。处女。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 女子 Tìm thêm nội dung cho: 女子
