Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好听 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎotīng] 1. êm tai; dễ nghe; nghe hay (âm thanh)。(声音)听着舒服;悦耳。
这段曲子很好听。
khúc nhạc này nghe rất hay.
2. bùi tai; lọt tai; xuôi tai; dễ nghe (lời nói)。(言语)使人满意。
话说得好听,但还要看行动。
nói chuyện bùi tai, nhưng phải xem hành động đã.
这段曲子很好听。
khúc nhạc này nghe rất hay.
2. bùi tai; lọt tai; xuôi tai; dễ nghe (lời nói)。(言语)使人满意。
话说得好听,但还要看行动。
nói chuyện bùi tai, nhưng phải xem hành động đã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 听
| thính | 听: | rất thính tai |
| xính | 听: | xúng xính |

Tìm hình ảnh cho: 好听 Tìm thêm nội dung cho: 好听
