Chữ 妏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 妏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 妏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 妏

妏 cấu thành từ 2 chữ: 女, 文
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • von, văn, vấn
  • 妏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 妏 Tìm thêm nội dung cho: 妏