Từ: 婴孩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婴孩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 婴孩 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnghái] trẻ em; trẻ nhỏ。婴儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婴

anh:anh hài (đứa bé mới sinh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孩

hài:hài nhi
hời:giá hời
婴孩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婴孩 Tìm thêm nội dung cho: 婴孩