Từ: 沟沿儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沟沿儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沿

Nghĩa của 沟沿儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōuyánr] bờ lạch; hai bên lạch; hai bờ mương máng。沟渠的边沿儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沿

duyên沿:duyên hải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
沟沿儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沟沿儿 Tìm thêm nội dung cho: 沟沿儿