Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 音义 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnyì] 1. ý nghĩa và âm đọc của chữ。文字的读音和意义。
2. chú giải âm và nghĩa của văn tự (thường dùng làm tên sách)。 旧时关于文字音义方面的注解(多用做书名)。
《毛诗音义》
"Mao thi âm nghĩa"
2. chú giải âm và nghĩa của văn tự (thường dùng làm tên sách)。 旧时关于文字音义方面的注解(多用做书名)。
《毛诗音义》
"Mao thi âm nghĩa"
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |

Tìm hình ảnh cho: 音义 Tìm thêm nội dung cho: 音义
