Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嫩黄 trong tiếng Trung hiện đại:
[nènhuáng] vàng nhạt。像韭黄的浅黄颜色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫩
| non | 嫩: | non nớt |
| nõn | 嫩: | nõn chuối |
| nọn | 嫩: | bắt nọn (bắt chẹt) |
| nỏn | 嫩: | trắng nỏn |
| nồn | 嫩: | nồn nộn |
| nộn | 嫩: | phì nộn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |

Tìm hình ảnh cho: 嫩黄 Tìm thêm nội dung cho: 嫩黄
