Từ: 孕婦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孕婦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

dựng phụ
Đàn bà có thai. ☆Tương tự:
nhâm phụ
婦.

Nghĩa của 孕妇 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùnfù] phụ nữ có thai; phụ nữ mang thai。怀孕的妇女。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孕

dằng:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dặng: 
dừng: 
dửng:dửng dưng; dửng mỡ
dựng:dàn dựng; gây dựng; xây dựng
rặng:rặng cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婦

phụ:phụ nữ, quả phụ
vợ:vợ lẽ, vợ thứ
孕婦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孕婦 Tìm thêm nội dung cho: 孕婦