Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 字挟风霜 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 字挟风霜:
Nghĩa của 字挟风霜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìxiéfēngshuāng] chặt chẽ (bài văn)。喻文笔褒贬森严。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挟
| giáp | 挟: | chỉ giáp (kim ghim giấy), phát giáp (ghim tóc) |
| hiệp | 挟: | hiệp hiềm (để bụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霜
| sương | 霜: | hạt sương |

Tìm hình ảnh cho: 字挟风霜 Tìm thêm nội dung cho: 字挟风霜
