Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 它们 trong tiếng Trung hiện đại:
[tā·men] 代
chúng (đại từ chỉ sự vật số nhiều.)。代词,称不止一个的事物。
chúng (đại từ chỉ sự vật số nhiều.)。代词,称不止一个的事物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 它
| dà | 它: | dần dà |
| tha | 它: | tha (sự vật) |
| đà | 它: | đẫy đà; khách đà lên ngựa; cành trúc la đà |
| đờ | 它: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 们
| môn | 们: | ngã môn (nhóm mấy người) |

Tìm hình ảnh cho: 它们 Tìm thêm nội dung cho: 它们
