Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 守灵 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒulíng] túc trực bên linh cữu; túc trực bên linh sàng。守在灵床、灵柩或灵位的旁边。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |

Tìm hình ảnh cho: 守灵 Tìm thêm nội dung cho: 守灵
