Từ: 完善 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 完善:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 完善 trong tiếng Trung hiện đại:

[wánshàn] hoàn thiện; trọn vẹn; đầy đủ。完美。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 完

hoàn:hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 善

thiến:thiến (tốt, chấp nhận)
thiện:thiện tâm; thiện chí
完善 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 完善 Tìm thêm nội dung cho: 完善