Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宗主国 trong tiếng Trung hiện đại:
[zōngzhǔguó] mẫu quốc; chính quốc。封建时代直接控制藩属国的外交和国防,从而使藩属国处于半独立的状态的国家。在资本主义时代,殖民国家对殖民地也自称宗主国。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宗
| tong | 宗: | tong tả (lật đật) |
| tung | 宗: | lung tung |
| tôn | 宗: | tôn thất |
| tông | 宗: | tông tộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 宗主国 Tìm thêm nội dung cho: 宗主国
