Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定额 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìng"é] 1. hạn ngạch; định mức。规定数额。
定额管理
quản lý định mức
定额供应
hạn ngạch cung ứng
2. số định mức; số hạn ngạch。规定的数量。
提前完成生产定额
hoàn thành mức sản xuất trước thời hạn.
定额管理
quản lý định mức
定额供应
hạn ngạch cung ứng
2. số định mức; số hạn ngạch。规定的数量。
提前完成生产定额
hoàn thành mức sản xuất trước thời hạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 额
| ngạch | 额: | ngạch bậc, hạn ngạch |

Tìm hình ảnh cho: 定额 Tìm thêm nội dung cho: 定额
