Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宪法 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànfǎ] hiến pháp。国家的根本法。具有最高的法律效力,是其他立法工作的根据。通常规定一个国家的社会制度、国家制度、国家机构和公民的基本权利与义务等,是统治阶级意志的表现和阶级专政的工具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宪
| hiến | 宪: | hiến chương, hiến pháp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 宪法 Tìm thêm nội dung cho: 宪法
