Từ: 导板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 导板:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 导板 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎobǎn] khúc dạo đầu (trong hí khúc)。同"倒板"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 导

đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng: 
bửng:bửng cối xay
phản:phản gỗ
ván:tấm ván; đậu ván
导板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 导板 Tìm thêm nội dung cho: 导板