Từ: 小解 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小解:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小解 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎojiě] đi tiểu。排尿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi:giãi bầy
giải:giải buồn; giải nghĩa; giải vây
小解 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小解 Tìm thêm nội dung cho: 小解