Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 就中 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùzhōng] 1. ở giữa; đứng giữa (làm một việc gì đó)。居中(做某种事)。
就中调停。
đứng giữa điều đình.
2. trong đó; trong đấy。其中。
这件事他们三个人都知道,就中老王知道得最清楚。
chuyện này ba bọn họ đều biết, trong đó anh Vương biết rõ nhất.
就中调停。
đứng giữa điều đình.
2. trong đó; trong đấy。其中。
这件事他们三个人都知道,就中老王知道得最清楚。
chuyện này ba bọn họ đều biết, trong đó anh Vương biết rõ nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 就中 Tìm thêm nội dung cho: 就中
