Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
biến loạn
Rối loạn.
Nghĩa của 变乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànluàn] 名
loạn lạc; biến loạn; sự rối loạn; náo động。战争或暴力行动所造成的混乱。
loạn lạc; biến loạn; sự rối loạn; náo động。战争或暴力行动所造成的混乱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 變
| biến | 變: | biến mất |
| bén | 變: | sắc bén |
| bến | 變: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亂
| loàn | 亂: | lăng loàn |
| loán | 亂: | |
| loạn | 亂: | nổi loạn |
| loạng | 亂: |

Tìm hình ảnh cho: 變亂 Tìm thêm nội dung cho: 變亂
