Chữ 屓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 屓

屓 cấu thành từ 2 chữ: 尸, 貝
  • thi, thây
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • []

    U+5C53, tổng 10 nét, bộ Thi 尸
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: xie4;
    Việt bính: ai3 hei3 ngai3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 屓


    Chữ gần giống với 屓:

    , , , , , , 𡱩, 𡱶, 𡱸,

    Dị thể chữ 屓

    ,

    Chữ gần giống 屓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 屓 Tự hình chữ 屓 Tự hình chữ 屓 Tự hình chữ 屓

    屓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 屓 Tìm thêm nội dung cho: 屓