Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 山茶 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānchá] Hán Việt: SƠN TRÀ
1. cây sơn trà; cây trà mi; cây hoa trà。常绿乔木或灌木,叶子卵形,有光泽,花红色或白色,蒴果球形,种子球形,黑色。山茶是一种名贵的观赏植物,花很美丽,通常叫茶花。种子可以榨油。
2. Sơn Trà (thuộc Quảng Ngãi)。 越南地名。属于广义省份。
1. cây sơn trà; cây trà mi; cây hoa trà。常绿乔木或灌木,叶子卵形,有光泽,花红色或白色,蒴果球形,种子球形,黑色。山茶是一种名贵的观赏植物,花很美丽,通常叫茶花。种子可以榨油。
2. Sơn Trà (thuộc Quảng Ngãi)。 越南地名。属于广义省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |

Tìm hình ảnh cho: 山茶 Tìm thêm nội dung cho: 山茶
