Từ: 岳母 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 岳母:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 岳母 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèmǔ] nhạc mẫu; mẹ vợ。妻子的母亲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岳

nhạc:ngũ nhạc (5 ngọn núi cao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu:tình mẫu tử
mẹ:cha mẹ
岳母 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岳母 Tìm thêm nội dung cho: 岳母