Từ: 工商业 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 工商业:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 工商业 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngshāngyè] công thương nghiệp。工业和商业的统称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 商

thương:thương thuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 业

nghiệp:sự nghiệp
工商业 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 工商业 Tìm thêm nội dung cho: 工商业