Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 差异 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāyì] sai biệt; khác biệt; sai khác; khác nhau。差别。
同样的劳动力,操作方法不同,生产效率就会有很大的差异。
sức lao động như nhau, nhưng phương pháp thao tác không giống nhau thì năng suất lao động sẽ khác nhau rõ rệt.
同样的劳动力,操作方法不同,生产效率就会有很大的差异。
sức lao động như nhau, nhưng phương pháp thao tác không giống nhau thì năng suất lao động sẽ khác nhau rõ rệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 异
| dị | 异: | dị hợm; dị thường, lập dị; li dị |

Tìm hình ảnh cho: 差异 Tìm thêm nội dung cho: 差异
