Chữ 怓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怓, chiết tự chữ NAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 怓

Chiết tự chữ nao bao gồm chữ 心 奴 hoặc 忄 奴 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 怓 cấu thành từ 2 chữ: 心, 奴
  • tim, tâm, tấm
  • no, nó, nô, nọ
  • 2. 怓 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 奴
  • tâm
  • no, nó, nô, nọ
  • []

    U+6013, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nao2;
    Việt bính: naau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 怓


    nao, như "nao lòng" (vhn)

    Chữ gần giống với 怓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

    Chữ gần giống 怓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 怓 Tự hình chữ 怓 Tự hình chữ 怓 Tự hình chữ 怓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 怓

    nao:nao lòng
    怓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 怓 Tìm thêm nội dung cho: 怓