Từ: 巴西利亚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巴西利亚:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 巴西利亚 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāxīlìyà] Bra-xi-li-a; Brasilia (thủ đô Bra-xin)。巴西首都。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba:ba má; ba mươi
:bơ vơ; bờ phờ
: 
bưa: 
va:va chạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 利

:phẳng lì; lì lợm
lời:lời lãi
lợi:ích lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亚

á:á khôi (đỗ nhì)
巴西利亚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巴西利亚 Tìm thêm nội dung cho: 巴西利亚