Từ: 市肆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市肆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 市 • 肆

Nghĩa của 市肆 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìsì] hiệu buôn; cửa hàng。商店。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị市:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肆

tứ肆:tứ sắc
市肆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 市肆 Tìm thêm nội dung cho: 市肆