Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 带班 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàibān] chỉ huy trực ban; hướng dẫn。带领人值班(巡逻、劳动等)。
今夜排长亲自带班。
đêm nay trung đội trưởng hướng dẫn trực ban.
老主任出马,带班操作。
chủ nhiệm ra tay, hướng dẫn thao tác trực ban.
今夜排长亲自带班。
đêm nay trung đội trưởng hướng dẫn trực ban.
老主任出马,带班操作。
chủ nhiệm ra tay, hướng dẫn thao tác trực ban.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |

Tìm hình ảnh cho: 带班 Tìm thêm nội dung cho: 带班
