Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 帮同 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāngtóng] cùng làm; góp một tay; góp sức. 帮助别人一同(做事)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮
| bang | 帮: | phỉ bang (bọn cướp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 帮同 Tìm thêm nội dung cho: 帮同
