Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 銕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銕, chiết tự chữ THIẾT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 銕:
銕
Pinyin: tie3;
Việt bính: tit3;
銕
Nghĩa Trung Việt của từ 銕
thiết, như "thiết (sắt, vũ khí)" (gdhn)
Chữ gần giống với 銕:
䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 銕
| thiết | 銕: | thiết (sắt, vũ khí) |

Tìm hình ảnh cho: 銕 Tìm thêm nội dung cho: 銕
