Chữ 銕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銕, chiết tự chữ THIẾT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 銕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 銕

Chiết tự chữ thiết bao gồm chữ 金 夷 hoặc 釒 夷 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 銕 cấu thành từ 2 chữ: 金, 夷
  • ghim, găm, kim
  • dai, di, dì, gì, rợ
  • 2. 銕 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 夷
  • kim, thực
  • dai, di, dì, gì, rợ
  • []

    U+9295, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tie3;
    Việt bính: tit3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 銕


    thiết, như "thiết (sắt, vũ khí)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 銕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

    Dị thể chữ 銕

    , ,

    Chữ gần giống 銕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 銕 Tự hình chữ 銕 Tự hình chữ 銕 Tự hình chữ 銕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 銕

    thiết:thiết (sắt, vũ khí)
    銕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 銕 Tìm thêm nội dung cho: 銕