Chữ 覶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 覶, chiết tự chữ LA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 覶:

覶 la

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 覶

Chiết tự chữ la bao gồm chữ 爪 龴 冂 厶 又 見 hoặc 爫 龴 冂 厶 又 見 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 覶 cấu thành từ 6 chữ: 爪, 龴, 冂, 厶, 又, 見
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • quynh
  • khư, mỗ
  • hựu, lại
  • hiện, kiến, kén
  • 2. 覶 cấu thành từ 6 chữ: 爫, 龴, 冂, 厶, 又, 見
  • làm, trảo
  • quynh
  • khư, mỗ
  • hựu, lại
  • hiện, kiến, kén
  • la [la]

    U+89B6, tổng 19 nét, bộ Kiến 见 [見]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: luo2;
    Việt bính: lo4;

    la

    Nghĩa Trung Việt của từ 覶

    (Tính) Nhiều, vụn vặt, tế toái.La tỏa : (1)

    (Phó)
    Nói lải nhải. (2)

    (Tính)
    Phiền phức, rườm rà, rắc rối.La lũ :

    (Tính)
    Cong queo, khúc mắc.

    (Động)
    Kể lại đầy đủ rõ ràng, tường thuật.

    (Danh)
    Nguyên ủy của sự việc.

    Chữ gần giống với 覶:

    , , , , , , , , 𧢑,

    Dị thể chữ 覶

    𰴝,

    Chữ gần giống 覶

    覿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 覶 Tự hình chữ 覶 Tự hình chữ 覶 Tự hình chữ 覶

    覶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 覶 Tìm thêm nội dung cho: 覶