Chữ 𡋦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡋦, chiết tự chữ VÁCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡋦:

𡋦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡋦

𡋦

Chiết tự chữ 𡋦

[]

U+0212E6, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡋦

Nghĩa Trung Việt của từ 𡋦


vách, như "vách đất" (vhn)

Chữ gần giống với 𡋦:

㘶, 㘷, 㘸, 㘹, 㘺, 㘻, 㘽, 型, 垌, 垒, 垓, 垔, 垕, 垗, 垚, 垛, 垜, 垝, 垞, 垠, 垡, 垢, 垣, 垤, 垥, 垦, 垧, 垩, 垫, 垭, 垮, 垲, 垴, 垵, 城, 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

Chữ gần giống 𡋦

Tự hình:

Tự hình chữ 𡋦 Tự hình chữ 𡋦 Tự hình chữ 𡋦 Tự hình chữ 𡋦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡋦

vách𡋦:vách đất
𡋦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡋦 Tìm thêm nội dung cho: 𡋦