Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 常年审计 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 常年审计:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 常年审计 trong tiếng Trung hiện đại:

chángnián shěnjì kiểm toán hàng năm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 常

sàn:sàn nhà
thường:bình thường
xàng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 审

thẩm:thẩm tra, thẩm phán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 计

:kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê
常年审计 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 常年审计 Tìm thêm nội dung cho: 常年审计