Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常规化 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángguīhuà] biến thành thủ tục quen thuộc。使按照普通规定或常规标准要求进行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 常规化 Tìm thêm nội dung cho: 常规化
