Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幡然 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānrán] hoàn toàn; triệt để; mau chóng。同"翻然"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幡
| phan | 幡: | cành phan |
| phiên | 幡: | phiên (cờ hiệu) |
| phiến | 幡: | xem Phan |
| phướn | 幡: | cờ phướn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 幡然 Tìm thêm nội dung cho: 幡然
