Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年年 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánnián] hằng năm; mỗi năm。(年年儿)每年。
年年丰收。
hằng năm được mùa.
年年丰收。
hằng năm được mùa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Gới ý 15 câu đối có chữ 年年:

Tìm hình ảnh cho: 年年 Tìm thêm nội dung cho: 年年
