Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 广岛 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎngdǎo] Quảng Đảo; Hiroshima (thành phố Nhật Bản)。日本本州岛西南部的一个城市,在大阪以西内海边上建于16世纪,在第二世界大战中被战争中的第一颗原子弹摧毁(1945年8月6日)重建的城市是重要的商业和工业中心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岛
| đảo | 岛: | hải đảo, hoang đảo |

Tìm hình ảnh cho: 广岛 Tìm thêm nội dung cho: 广岛
