Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庄户 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānghù] hộ nông dân; nông hộ。指农户。
庄户人家
nhà nông dân; gia đình nông dân; hộ nông dân.
庄户人家
nhà nông dân; gia đình nông dân; hộ nông dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庄
| chăng | 庄: | phải chăng, biết chăng, hay chăng |
| chẳng | 庄: | chẳng bõ; chẳng qua; chẳng có |
| dặng | 庄: | dặng hắng |
| giằng | 庄: | giằng co; giằng xé |
| trang | 庄: | một trang tài tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 庄户 Tìm thêm nội dung cho: 庄户
