Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庄园 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngyuán] trang viện; trang viên。封建主占有和经营的大片地产,包括一个或若干个村庄,基本上是自给自足的经济单位。以欧洲中世纪早期的封建领主庄园最典型,中国封建时代皇室、贵族、大地主、寺院等占有和经营的 大田庄,也有叫庄园的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庄
| chăng | 庄: | phải chăng, biết chăng, hay chăng |
| chẳng | 庄: | chẳng bõ; chẳng qua; chẳng có |
| dặng | 庄: | dặng hắng |
| giằng | 庄: | giằng co; giằng xé |
| trang | 庄: | một trang tài tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 园
| viên | 园: | hoa viên |
| vườn | 园: | trong vườn |

Tìm hình ảnh cho: 庄园 Tìm thêm nội dung cho: 庄园
