Từ: 废物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 废物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 废物 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèiwù] đồ bỏ đi; vật bỏ đi; phế phẩm; rác rưởi。失去原有使用价值的东西。
废物利用
lợi dụng phế phẩm.
[fèi·wu]
đồ ăn hại; đồ vô dụng (lời chửi)。比喻没有用的人(骂人的话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 废

phế:phế bỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
废物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 废物 Tìm thêm nội dung cho: 废物