Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开行 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāixíng] khởi hành; bắt đầu chạy。开动车或 船使 行驶。
火车已经开行,站上欢送的人们还在挥手致意。
tàu xe đã bắt đầu khởi hành, người đýa tiễn trên ga vẫn còn vẫy tay chào.
火车已经开行,站上欢送的人们还在挥手致意。
tàu xe đã bắt đầu khởi hành, người đýa tiễn trên ga vẫn còn vẫy tay chào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 开行 Tìm thêm nội dung cho: 开行
